Cách dùng "此言可有实据呀" (cǐ yán kě yǒu shí jù ya) trong hội thoại tiếng Trung
此言可有实据呀
cǐ yán kě yǒu shí jù ya
Lời ngươi nói có chứng cứ gì không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
4:30
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 魏綦之 | wèi qí zhī | Ngụy Kì Chi. |
| 2▶ | 此言可有实据呀 | cǐ yán kě yǒu shí jù ya | Lời ngươi nói có chứng cứ gì không? |
| 3 | 是大公子亲口承认的 | shì dà gōng zi qīn kǒu chéng rèn de | Chính miệng đại công tử thừa nhận. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 6 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
cóng cǐ zài wú sòng guó gōng fǔ de dí nǚTừ nay không còn con gái dòng chính phủ Tống Quốc công nữa,

HSK 7
0:03s
nǐ què wèi yī jǐ sī yù duì tā tòng xià shā shǒungươi lại vì lòng tham mà sát hại cô ấy dã man.

HSK 7
0:03s
jū rán hái yǒu liǎn miàn shuō tā bù wèi nǐ zhuó xiǎngNgươi còn mặt mũi nói cô ấy không nghĩ cho ngươi sao?

HSK 6
0:03s
gēn tā yǐn xìng mái míng guò yī bèi zi wǒ píng shén mesống mai danh ẩn tích với ả cả đời? Tại sao chứ?

HSK 7
0:03s
nǐ kǒu zhōng de nà ge nǚ rén jiào sòng róu tā cǐ shēng zuì dà de yú chǔnNữ nhân trong miệng ngươi tên Tống Nhu, việc ngu ngốc nhất đời này mà cô ấy làm

HSK 4
0:03s
kǒng pà lián zhēn zhèng guān xīn tā de rén dōu bǎo bú zhùthì e là chẳng bảo vệ nổi người thật sự quan tâm cô ấy.












