Cách dùng "毁尸灭迹 欺瞒圣上" (huǐ shī miè jì qī mán shèng shàng) trong hội thoại tiếng Trung
毁尸灭迹 欺瞒圣上
hủy hoại xác để xóa dấu vết, giấu giếm Thánh thượng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:25
hái还
mìng命
qí其
zi子
zhí侄
“mà còn sai con cháu”
LINE 0203:27
PLAYING SCENEhuǐ shī miè jì qī mán shèng shàng
毁尸灭迹 欺瞒圣上
“hủy hoại xác để xóa dấu vết, giấu giếm Thánh thượng.”
LINE 0303:30
nǐ你
men们
rú如
cǐ此
xíng行
shì事
“Các ngươi làm như vậy,”
Show Information