Cách dùng "可否取下一观 等等" (kě fǒu qǔ xià yī guān děng děng) trong hội thoại tiếng Trung
可否取下一观 等等
kě fǒu qǔ xià yī guān děng děng
Có thể tháo xuống xem không? Khoan đã.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
13:27
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 殿下好眼力 | diàn xià hǎo yǎn lì | Điện hạ thật tinh mắt. |
| 2▶ | 可否取下一观 等等 | kě fǒu qǔ xià yī guān děng děng | Có thể tháo xuống xem không? Khoan đã. |
| 3 | 此剑 | cǐ jiàn | Thanh kiếm này |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 6 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
cóng cǐ zài wú sòng guó gōng fǔ de dí nǚTừ nay không còn con gái dòng chính phủ Tống Quốc công nữa,

HSK 7
0:03s
nǐ què wèi yī jǐ sī yù duì tā tòng xià shā shǒungươi lại vì lòng tham mà sát hại cô ấy dã man.

HSK 7
0:03s
jū rán hái yǒu liǎn miàn shuō tā bù wèi nǐ zhuó xiǎngNgươi còn mặt mũi nói cô ấy không nghĩ cho ngươi sao?

HSK 6
0:03s
gēn tā yǐn xìng mái míng guò yī bèi zi wǒ píng shén mesống mai danh ẩn tích với ả cả đời? Tại sao chứ?

HSK 7
0:03s
nǐ kǒu zhōng de nà ge nǚ rén jiào sòng róu tā cǐ shēng zuì dà de yú chǔnNữ nhân trong miệng ngươi tên Tống Nhu, việc ngu ngốc nhất đời này mà cô ấy làm

HSK 4
0:03s
kǒng pà lián zhēn zhèng guān xīn tā de rén dōu bǎo bú zhùthì e là chẳng bảo vệ nổi người thật sự quan tâm cô ấy.












