Cách dùng "剖尸检验避无可避" (pōu shī jiǎn yàn bì wú kě bì) trong hội thoại tiếng Trung
剖尸检验避无可避
không thể tránh được việc khám nghiệm tử thi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:11
dāng当
nǐ你
fā发
xiàn现
àn暗
shā杀
shī失
bài败
“Khi ngươi phát hiện ra vụ ám sát thất bại,”
LINE 0228:13
PLAYING SCENEpōu剖
shī尸
jiǎn检
yàn验
bì避
wú无
kě可
bì避
“không thể tránh được việc khám nghiệm tử thi,”
LINE 0328:16
nǐ biàn jiào suō wèi chéng lián yè huǒ shāo yì zhuāng qǐ tú zài cì huǐ shī miè jì
你便教唆魏诚连夜火烧义庄 企图再次毁尸灭迹
“ngươi liền sai Ngụy Thành phóng hỏa đốt nghĩa trang ngay trong đêm, rắp tâm xóa sạch dấu vết một lần nữa,”
Show Information