Cách dùng "赶紧滚 滚滚滚" (gǎn jǐn gǔn gǔn gǔn gǔn) trong hội thoại tiếng Trung
赶紧滚 滚滚滚
Mau cút đi, cút, cút, cút.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
5:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走 走 | zǒu zǒu | Đi, đi thôi. |
| 2▶ | 赶紧滚 滚滚滚 | gǎn jǐn gǔn gǔn gǔn gǔn | Mau cút đi, cút, cút, cút. |
| 3 | 打得好 打得好 打得好 | dǎ dé hǎo dǎ dé hǎo dǎ dé hǎo | - Đánh hay lắm. - Đánh hay lắm, đánh hay lắm. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 4 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
huò xǔ zhè yàng gèng néng dǎ dòng xiàn lìngcó lẽ như vậy càng có thể lay động được huyện lệnh,

HSK 7
0:03s
zhè cuī xiàn lìng bì jìng yě shì liǎng bǎng jìn shì chū shēndù sao Thôi huyện lệnh này cũng là tiến sĩ đỗ hai kỳ khoa bảng.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lái xíng róng tóng fù xiōng dì zhī jiān de shēng sǐ zhī zhēnghình dung cuộc chiến sống còn giữa huynh đệ cùng cha,














