Cách dùng "狗东西 狗东西 狗东西" (gǒu dōng xī gǒu dōng xī gǒu dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
狗东西 狗东西 狗东西
Đồ khốn kiếp, đồ khốn kiếp, đồ khốn kiếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
26:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 狗东西 | gǒu dōng xī | Đồ khốn kiếp. |
| 2▶ | 狗东西 狗东西 狗东西 | gǒu dōng xī gǒu dōng xī gǒu dōng xī | Đồ khốn kiếp, đồ khốn kiếp, đồ khốn kiếp. |
| 3 | 那女人到底在想什么呀 | nà nǚ rén dào dǐ zài xiǎng shén me ya | Rốt cuộc nữ nhân đó đang nghĩ gì thế? |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 3 of 12)
HSK 7
0:03s
zhǎng yù nà fán dà dàng zhēn dì le zhuàng zhǐTrường Ngọc, Phàn Đại kia đệ đơn kiện thật à?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
bì jìng shì zán xī gù xiàng wéi yī de dú shū rénDù sao cũng là người có học thức duy nhất ở ngõ Tây Cố chúng ta.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
sòng yàn jiù shì tiān dǐ xià dǐng lì hài de rénTống Nghiễn chính là người giỏi nhất thiên hạ,













