Cách dùng "狗东西 狗东西 狗东西" (gǒu dōng xī gǒu dōng xī gǒu dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
狗东西 狗东西 狗东西
Đồ khốn kiếp, đồ khốn kiếp, đồ khốn kiếp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
26:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 狗东西 | gǒu dōng xī | Đồ khốn kiếp. |
| 2▶ | 狗东西 狗东西 狗东西 | gǒu dōng xī gǒu dōng xī gǒu dōng xī | Đồ khốn kiếp, đồ khốn kiếp, đồ khốn kiếp. |
| 3 | 那女人到底在想什么呀 | nà nǚ rén dào dǐ zài xiǎng shén me ya | Rốt cuộc nữ nhân đó đang nghĩ gì thế? |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 5 of 12)
HSK 7
0:03s
wǒ fāng cái zhěn zhe nǐ de shǒu jiù shuì zháo leVừa nãy ta gối lên tay huynh ngủ thiếp đi à?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wěi shēn yú yí gè chóng zhōu lái de bǒ jiǎo liú míngửi gắm mình cho một tên dân tị nạn què đến từ Sùng Châu.

HSK 3
0:03s














