Cách dùng "合卺同饮" (hé jǐn tóng yǐn) trong hội thoại tiếng Trung
合卺同饮
Uống rượu giao bôi,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
40:58
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 相敬如宾 | xiāng jìng rú bīn | tương kính như tân. |
| 2▶ | 合卺同饮 | hé jǐn tóng yǐn | Uống rượu giao bôi, |
| 3 | 醴酒相融 | lǐ jiǔ xiāng róng | rượu ngọt hòa quyện, |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 12 of 12)
HSK 6
0:03s
tā shāng chéng zhè yàng le yòng bù zhe deHuynh ấy bị thương nặng thế này rồi, không dùng được đâu.







