Cách dùng "来来来 喝酒喝酒" (lái lái lái hē jiǔ hē jiǔ) trong hội thoại tiếng Trung
来来来 喝酒喝酒
Nào, nào, nào, uống đi, uống đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
12:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对 咱不提那白眼狼 | duì zán bù tí nà bái yǎn láng | Đúng, chúng ta không nhắc đến kẻ vô ơn đó nữa. |
| 2▶ | 来来来 喝酒喝酒 | lái lái lái hē jiǔ hē jiǔ | Nào, nào, nào, uống đi, uống đi. |
| 3 | 来 哥哥干一个 | lái gē gē gàn yí gè | Nào, ca ca cạn đi nào. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 3 of 12)
HSK 7
0:03s
zhǎng yù nà fán dà dàng zhēn dì le zhuàng zhǐTrường Ngọc, Phàn Đại kia đệ đơn kiện thật à?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
bì jìng shì zán xī gù xiàng wéi yī de dú shū rénDù sao cũng là người có học thức duy nhất ở ngõ Tây Cố chúng ta.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
sòng yàn jiù shì tiān dǐ xià dǐng lì hài de rénTống Nghiễn chính là người giỏi nhất thiên hạ,

HSK 1
0:03s
nǐ zhè bú shì gǎn yā zi shàng jià maHuynh thế này chẳng phải là không trâu bắt chó đi cày sao?












