Cách dùng "没养什么其他的会咬人的吧" (méi yǎng shén me qí tā de huì yǎo rén de ba) trong hội thoại tiếng Trung
没养什么其他的会咬人的吧
nàng không nuôi thứ gì khác biết cắn người đấy chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
39:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你除了养了这只白眼狼 | nǐ chú le yǎng le zhè zhǐ bái yǎn láng | Ngoài nuôi thứ vô ơn này ra, |
| 2▶ | 没养什么其他的会咬人的吧 | méi yǎng shén me qí tā de huì yǎo rén de ba | nàng không nuôi thứ gì khác biết cắn người đấy chứ? |
| 3 | 我养过许多牲畜 | wǒ yǎng guò xǔ duō shēng chù | Ta từng nuôi rất nhiều gia súc, |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 5 of 12)
HSK 7
0:03s
wǒ fāng cái zhěn zhe nǐ de shǒu jiù shuì zháo leVừa nãy ta gối lên tay huynh ngủ thiếp đi à?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wěi shēn yú yí gè chóng zhōu lái de bǒ jiǎo liú míngửi gắm mình cho một tên dân tị nạn què đến từ Sùng Châu.

HSK 3
0:03s














