Cách dùng "那是那是 那是不能张扬" (nà shì nà shì nà shì bù néng zhāng yáng) trong hội thoại tiếng Trung
那是那是 那是不能张扬
Đúng vậy, đúng vậy, vậy thì không thể phô trương được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
28:54
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不妥 | bù tuǒ | Không ổn. |
| 2▶ | 那是那是 那是不能张扬 | nà shì nà shì nà shì bù néng zhāng yáng | Đúng vậy, đúng vậy, vậy thì không thể phô trương được. |
| 3 | 但偶尔这么写一次 | dàn ǒu ěr zhè me xiě yī cì | Nhưng thỉnh thoảng viết một lần thế này |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 12 of 12)
HSK 6
0:03s
tā shāng chéng zhè yàng le yòng bù zhe deHuynh ấy bị thương nặng thế này rồi, không dùng được đâu.







