Cách dùng "她咋坐床上了" (tā zǎ zuò chuáng shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
她咋坐床上了
[Sao cô ấy lại ngồi trên giường?]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
33:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都在大娘那儿呢 | dōu zài dà niáng nà ér ne | ở chỗ đại nương cả mà. |
| 2▶ | 她咋坐床上了 | tā zǎ zuò chuáng shàng le | [Sao cô ấy lại ngồi trên giường?] |
| 3 | 他怎么还坐过来了 | tā zěn me hái zuò guò lái le | [Sao huynh ấy lại ngồi xán lại đây?] |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 4 of 12)
HSK 1
0:03s
nǐ zhè bú shì gǎn yā zi shàng jià maHuynh thế này chẳng phải là không trâu bắt chó đi cày sao?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
huò xǔ zhè yàng gèng néng dǎ dòng xiàn lìngcó lẽ như vậy càng có thể lay động được huyện lệnh,

HSK 7
0:03s
zhè cuī xiàn lìng bì jìng yě shì liǎng bǎng jìn shì chū shēndù sao Thôi huyện lệnh này cũng là tiến sĩ đỗ hai kỳ khoa bảng.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lái xíng róng tóng fù xiōng dì zhī jiān de shēng sǐ zhī zhēnghình dung cuộc chiến sống còn giữa huynh đệ cùng cha,













