Cách dùng "同是一个爹" (tóng shì yí gè diē) trong hội thoại tiếng Trung
同是一个爹
Cùng một cha sinh ra,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
17:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 锅里喊 | guō lǐ hǎn | gào thét trong nồi. |
| 2▶ | 同是一个爹 | tóng shì yí gè diē | Cùng một cha sinh ra, |
| 3 | 为啥先杀俺 | wèi shá xiān shā ǎn | vì sao giết ta trước? |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 12 of 12)
HSK 6
0:03s
tā shāng chéng zhè yàng le yòng bù zhe deHuynh ấy bị thương nặng thế này rồi, không dùng được đâu.







