Cách dùng "谢谢 谢谢 谢谢" (xiè xiè xiè xiè xiè xiè) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢 谢谢 谢谢
Cảm ơn, cảm ơn, cảm ơn.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
43:02
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们新娘子来给各位敬酒来了 | zán men xīn niáng zǐ lái gěi gè wèi jìng jiǔ lái le | Tân nương của chúng ta đến mời rượu mọi người đây. |
| 2▶ | 谢谢 谢谢 谢谢 | xiè xiè xiè xiè xiè xiè | Cảm ơn, cảm ơn, cảm ơn. |
| 3 | 谢谢 谢谢 谢谢大家伙 | xiè xiè xiè xiè xiè xiè dà jiā huo | Cảm ơn, cảm ơn, cảm ơn mọi người. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yuán lái zhè wèi jiù shì shì guì xù aThì ra vị huynh đài đây chính là... là chàng rể quý.

HSK 3
0:03s















