Cách dùng "言正啊 把手给我" (yán zhèng a bǎ shǒu gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
言正啊 把手给我
Ngôn Chính à, đưa tay cho ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
6:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 外面去 | wài miàn qù | Ra ngoài thôi. |
| 2▶ | 言正啊 把手给我 | yán zhèng a bǎ shǒu gěi wǒ | Ngôn Chính à, đưa tay cho ta. |
| 3 | 老赵头 你出来 | lǎo zhào tóu nǐ chū lái | Lão Triệu, ông ra ngoài đi. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 4 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
huò xǔ zhè yàng gèng néng dǎ dòng xiàn lìngcó lẽ như vậy càng có thể lay động được huyện lệnh,

HSK 7
0:03s
zhè cuī xiàn lìng bì jìng yě shì liǎng bǎng jìn shì chū shēndù sao Thôi huyện lệnh này cũng là tiến sĩ đỗ hai kỳ khoa bảng.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lái xíng róng tóng fù xiōng dì zhī jiān de shēng sǐ zhī zhēnghình dung cuộc chiến sống còn giữa huynh đệ cùng cha,














