Cách dùng "有能耐你拦我呀" (yǒu néng nài nǐ lán wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung
有能耐你拦我呀
có giỏi thì ngươi chặn ta đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
0:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就这么大摇大摆地出去 | wǒ jiù zhè me dà yáo dà bǎi dì chū qù | Ta cứ nghênh ngang đi ra ngoài đấy, |
| 2▶ | 有能耐你拦我呀 | yǒu néng nài nǐ lán wǒ ya | có giỏi thì ngươi chặn ta đi. |
| 3 | 你们这帮杀千刀的 | nǐ men zhè bāng shā qiān dāo de | Đám đáng băm vằm các ngươi, |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 3 of 12)
HSK 7
0:03s
zhǎng yù nà fán dà dàng zhēn dì le zhuàng zhǐTrường Ngọc, Phàn Đại kia đệ đơn kiện thật à?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
bì jìng shì zán xī gù xiàng wéi yī de dú shū rénDù sao cũng là người có học thức duy nhất ở ngõ Tây Cố chúng ta.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
sòng yàn jiù shì tiān dǐ xià dǐng lì hài de rénTống Nghiễn chính là người giỏi nhất thiên hạ,

HSK 1
0:03s
nǐ zhè bú shì gǎn yā zi shàng jià maHuynh thế này chẳng phải là không trâu bắt chó đi cày sao?












