Cách dùng "此物是阿玉送我的定情信物" (cǐ wù shì ā yù sòng wǒ de dìng qíng xìn wù) trong hội thoại tiếng Trung

shìāsòngdedìngqíngxìn

Đây là tín vật đính ước A Ngọc tặng ta,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
36:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就是 这不存心恶心我阿姐吗jiù shì zhè bù cún xīn ě xīn wǒ ā jiě maPhải đó, cố tình làm tỷ tỷ của ta mắc ói chứ gì nữa.
2此物是阿玉送我的定情信物cǐ wù shì ā yù sòng wǒ de dìng qíng xìn wùĐây là tín vật đính ước A Ngọc tặng ta,
3如今我与她只有兄妹之情rú jīn wǒ yǔ tā zhǐ yǒu xiōng mèi zhī qíngnay ta với muội ấy chỉ còn tình huynh muội

More Clips From Episode

Total 229 clips (Page 1 of 12)
我就这么大摇大摆地出去
HSK 2
0:03s
wǒ jiù zhè me dà yáo dà bǎi dì chū qùTa cứ nghênh ngang đi ra ngoài đấy,

有能耐你拦我呀
HSK 7
0:03s
yǒu néng nài nǐ lán wǒ yacó giỏi thì ngươi chặn ta đi.

你们这帮杀千刀的
HSK 6
0:03s
nǐ men zhè bāng shā qiān dāo deĐám đáng băm vằm các ngươi,

速速放下
HSK 3
0:03s
sù sù fàng xiàmau bỏ xuống.

真是一个比一个有意思
HSK 7
0:03s
zhēn shì yí gè bǐ yí gè yǒu yì siđúng là kẻ sau còn hay ho hơn kẻ trước.

都想找死 是吧
HSK 1
0:03s
dōu xiǎng zhǎo sǐ shì baĐều muốn chết đúng không?

先问问小老儿手里的扫帚
HSK 7
0:03s
xiān wèn wèn xiǎo lǎo ér shǒu lǐ de sào zhǒuthì hỏi xem cây chổi trong tay lão đây

你跑我就追 我追
HSK 5
0:03s
nǐ pǎo wǒ jiù zhuī wǒ zhuīngươi chạy ta đuổi theo, ta đuổi theo.

我让你坏
HSK 2
0:03s
wǒ ràng nǐ huàiNày thì hư hỏng này. Này thì hư hỏng này.

快找个地方躲起来
HSK 5
0:03s
kuài zhǎo gè dì fāng duǒ qǐ láimau tìm một chỗ trốn đi.

老赵头已经把人打个半死
HSK 3
0:03s
lǎo zhào tóu yǐ jīng bǎ rén dǎ gè bàn sǐLão Triệu đã đánh người ta sống dở chết dở rồi,

一根毫毛都没伤到
HSK 5
0:03s
yī gēn háo máo dōu méi shāng dàoKhông gãy một sợi tóc nào,

原来这位就是 是贵婿啊
HSK 4
0:03s
yuán lái zhè wèi jiù shì shì guì xù aThì ra vị huynh đài đây chính là... là chàng rể quý.

我们有眼不识泰山
HSK 1
0:03s
wǒ men yǒu yǎn bù shí tài shānBọn ta có mắt như mù,

打死你们都活该
HSK 7
0:03s
dǎ sǐ nǐ men dōu huó gāiđánh chết các ngươi cũng là đáng đời.

赶紧滚 滚滚滚
HSK 4
0:03s
gǎn jǐn gǔn gǔn gǔn gǔnMau cút đi, cút, cút, cút.

打得好 打得好 打得好
HSK 2
0:03s
dǎ dé hǎo dǎ dé hǎo dǎ dé hǎo- Đánh hay lắm. - Đánh hay lắm, đánh hay lắm.

到了 让一下 小心小心
HSK 3
0:03s
dào le ràng yī xià xiǎo xīn xiǎo xīn- Đến rồi… Cẩn thận, cẩn thận. - Xê ra chút.

都怪你叔 笨手笨脚的
HSK 5
0:03s
dōu guài nǐ shū bèn shǒu bèn jiǎo deĐều tại thúc thúc con tay chân vụng về,

你这一屁股子就给坐毁了
HSK 7
0:03s
nǐ zhè yī pì gǔ zi jiù gěi zuò huǐ lemà ngồi hỏng cả mông rồi.