Cách dùng "大娘 我有事先出去一趟" (dà niáng wǒ yǒu shì xiān chū qù yī tàng) trong hội thoại tiếng Trung
大娘 我有事先出去一趟
Đại nương, con có việc ra ngoài trước nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
27:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 赵大叔回来了 | zhào dà shū huí lái le | Triệu đại thúc về rồi à. |
| 2▶ | 大娘 我有事先出去一趟 | dà niáng wǒ yǒu shì xiān chū qù yī tàng | Đại nương, con có việc ra ngoài trước nhé. |
| 3 | 长玉 | zhǎng yù | Trường Ngọc à. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yuán lái zhè wèi jiù shì shì guì xù aThì ra vị huynh đài đây chính là... là chàng rể quý.

HSK 3
0:03s















