Cách dùng "肯定没看到 没看到没看到" (kěn dìng méi kàn dào méi kàn dào méi kàn dào) trong hội thoại tiếng Trung
肯定没看到 没看到没看到
Chắc chắn chưa thấy, chưa thấy, chưa thấy...
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
34:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 应该没看到 | yīng gāi méi kàn dào | Chắc chưa nhìn thấy đâu. |
| 2▶ | 肯定没看到 没看到没看到 | kěn dìng méi kàn dào méi kàn dào méi kàn dào | Chắc chắn chưa thấy, chưa thấy, chưa thấy... |
| 3 | 丢死人了 | diū sǐ rén le | Xấu hổ chết mất. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yuán lái zhè wèi jiù shì shì guì xù aThì ra vị huynh đài đây chính là... là chàng rể quý.

HSK 3
0:03s















