Cách dùng "那我做几个菜犒劳一下大家伙" (nà wǒ zuò jǐ gè cài kào láo yī xià dà jiā huo) trong hội thoại tiếng Trung
那我做几个菜犒劳一下大家伙
vậy ta làm vài món đãi mọi người.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
5:58
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 | hǎo | Được, |
| 2▶ | 那我做几个菜犒劳一下大家伙 | nà wǒ zuò jǐ gè cài kào láo yī xià dà jiā huo | vậy ta làm vài món đãi mọi người. |
| 3 | 好 | hǎo | Được. |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yuán lái zhè wèi jiù shì shì guì xù aThì ra vị huynh đài đây chính là... là chàng rể quý.

HSK 3
0:03s















