Cách dùng "你除了养了这只白眼狼" (nǐ chú le yǎng le zhè zhǐ bái yǎn láng) trong hội thoại tiếng Trung
你除了养了这只白眼狼
Ngoài nuôi thứ vô ơn này ra,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
38:58
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 做人不能太善 | zuò rén bù néng tài shàn | Làm người không thể quá lương thiện. |
| 2▶ | 你除了养了这只白眼狼 | nǐ chú le yǎng le zhè zhǐ bái yǎn láng | Ngoài nuôi thứ vô ơn này ra, |
| 3 | 没养什么其他的会咬人的吧 | méi yǎng shén me qí tā de huì yǎo rén de ba | nàng không nuôi thứ gì khác biết cắn người đấy chứ? |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yuán lái zhè wèi jiù shì shì guì xù aThì ra vị huynh đài đây chính là... là chàng rể quý.

HSK 3
0:03s















