Cách dùng "昨天你不是说让我来试喜服的吗" (zuó tiān nǐ bú shì shuō ràng wǒ lái shì xǐ fú de ma) trong hội thoại tiếng Trung
昨天你不是说让我来试喜服的吗
Hôm qua cô bảo ta tới thử đồ cưới mà?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
32:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么在这儿 | nǐ zěn me zài zhè ér | Sao huynh lại ở đây? |
| 2▶ | 昨天你不是说让我来试喜服的吗 | zuó tiān nǐ bú shì shuō ràng wǒ lái shì xǐ fú de ma | Hôm qua cô bảo ta tới thử đồ cưới mà? |
| 3 | 但我们的喜服 | dàn wǒ men de xǐ fú | Nhưng đồ cưới của chúng ta |
More Clips From Episode
Total 229 clips (Page 1 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yuán lái zhè wèi jiù shì shì guì xù aThì ra vị huynh đài đây chính là... là chàng rể quý.

HSK 3
0:03s















