Cách dùng "不能出海" (bù néng chū hǎi) trong hội thoại tiếng Trung
不能出海
Không thể ra khơi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:09
qiān千
wàn万
bù不
néng能
chū出
hǎi海
“Tuyệt đối không được ra khơi”
LINE 0203:11
PLAYING SCENEbù不
néng能
chū出
hǎi海
“Không thể ra khơi”
LINE 0303:19
dōu都
gěi给
wǒ我
dūn蹲
xià下
“Tất cả ngồi xổm xuống”
Show Information