Cách dùng "刺进我们亲人的胸膛" (cì jìn wǒ men qīn rén de xiōng táng) trong hội thoại tiếng Trung
刺进我们亲人的胸膛
đâm vào ngực thân nhân ta
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:41
dāng当
rì日
běn本
rén人
de的
jiān尖
dāo刀
“Khi lưỡi dao của quân Nhật”
LINE 0202:43
PLAYING SCENEcì刺
jìn进
wǒ我
men们
qīn亲
rén人
de的
xiōng胸
táng膛
“đâm vào ngực thân nhân ta”
LINE 0302:47
huáng黄
shā沙
“Cát vàng”
Show Information