Cách dùng "大佐没有泄露情报" (dà zuǒ méi yǒu xiè lòu qíng bào) trong hội thoại tiếng Trung
大佐没有泄露情报
Đại tá không hề tiết lộ tình báo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:06
dàn但
shì是
yě也
bù不
néng能
fǒu否
dìng定
“Nhưng cũng không thể phủ định”
LINE 0220:08
PLAYING SCENEdà大
zuǒ佐
méi没
yǒu有
xiè泄
lòu露
qíng情
bào报
“Đại tá không hề tiết lộ tình báo”
LINE 0320:18
qù去
bǎ把
mén门
guān关
shàng上
“Đi đóng cửa lại”
Show Information