Cách dùng "大佐昨晚的行踪" (dà zuǒ zuó wǎn de xíng zōng) trong hội thoại tiếng Trung
大佐昨晚的行踪
hành tung đại tá tối qua
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:53
nǐ你
zài再
gēn跟
wǒ我
chóng重
fù复
xià下
“Anh hãy nhắc lại cho tôi”
LINE 0235:54
PLAYING SCENEdà大
zuǒ佐
zuó昨
wǎn晚
de的
xíng行
zōng踪
“hành tung đại tá tối qua”
LINE 0335:56
shì是
“Vâng”
Show Information