Cách dùng "但是如果没有查出来问题" (dàn shì rú guǒ méi yǒu chá chū lái wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung
但是如果没有查出来问题
Nhưng nếu không tra ra vấn đề
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:25
kě可
yǐ以
shuō说
mì密
hán函
shì是
wǒ我
jiāo交
gěi给
nǐ你
de的
“Có thể nói mật hàm là tôi giao cho anh”
LINE 0221:28
PLAYING SCENEdàn但
shì是
rú如
guǒ果
méi没
yǒu有
chá查
chū出
lái来
wèn问
tí题
“Nhưng nếu không tra ra vấn đề”
LINE 0321:30
mì密
hán函
jiù就
shì是
nǐ你
cóng从
wǒ我
zhè这
lǐ里
tōu偷
zǒu走
de的
“Mật hàm chính là anh ăn cắp từ chỗ tôi”
Show Information