Cách dùng "等着看你的笑话呢" (děng zhe kàn nǐ de xiào huà ne) trong hội thoại tiếng Trung
等着看你的笑话呢
đang chờ xem trò hề của ngươi đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:31
gè各
dì地
de的
jì记
zhě者
zài在
ào澳
mén门
de的
shāng商
chuán船
shàng上
“Phóng viên khắp nơi trên tàu buôn Ma Cao”
LINE 0216:33
PLAYING SCENEděng等
zhe着
kàn看
nǐ你
de的
xiào笑
huà话
ne呢
“đang chờ xem trò hề của ngươi đấy”
LINE 0316:46
zěn怎
me么
huì会
zhè这
yàng样
“Sao lại thế này”
Show Information