Cách dùng "东入海" (dōng rù hǎi) trong hội thoại tiếng Trung
东入海
chảy về đông ra biển
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:06
sān三
wàn万
lǐ里
hé河
“Ba vạn dặm sông”
LINE 0212:07
PLAYING SCENEdōng东
rù入
hǎi海
“chảy về đông ra biển”
LINE 0312:10
wǔ五
qiān千
rèn仞
yuè岳
“Năm nghìn nhận núi”
Show Information