Cách dùng "个人收音机和电子剃须刀" (gè rén shōu yīn jī hé diàn zi tì xū dāo) trong hội thoại tiếng Trung
个人收音机和电子剃须刀
Radio cá nhân và dao cạo râu điện tử
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:25
gè各
wèi位
“Mọi người,”
LINE 0240:26
PLAYING SCENEgè个
rén人
shōu收
yīn音
jī机
hé和
diàn电
zi子
tì剃
xū须
dāo刀
“Radio cá nhân và dao cạo râu điện tử”
LINE 0340:28
jìn禁
zhǐ止
zài在
chuán船
shàng上
shǐ使
yòng用
“bị cấm sử dụng trên tàu.”
Show Information