Cách dùng "没准就被他们给杀光了" (méi zhǔn jiù bèi tā men gěi shā guāng le) trong hội thoại tiếng Trung
没准就被他们给杀光了
có khi bị chúng giết sạch hết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:04
wǒ我
men们
yào要
shì是
chū出
hǎi海
le了
“Nếu chúng ta ra khơi”
LINE 0203:05
PLAYING SCENEméi没
zhǔn准
jiù就
bèi被
tā他
men们
gěi给
shā杀
guāng光
le了
“có khi bị chúng giết sạch hết”
LINE 0303:07
bù不
néng能
chū出
hǎi海
“Không thể ra khơi”
Show Information