Cách dùng "没准就被他们给杀光了" (méi zhǔn jiù bèi tā men gěi shā guāng le) trong hội thoại tiếng Trung

méizhǔnjiùbèimengěishāguāngle

có khi bị chúng giết sạch hết

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:04
men
yào
shì
chū
hǎi
le

Nếu chúng ta ra khơi

LINE 0203:05
PLAYING SCENE
méi
zhǔn
jiù
bèi
men
gěi
shā
guāng
le

có khi bị chúng giết sạch hết

LINE 0303:07
néng
chū
hǎi

Không thể ra khơi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp03:05
TMDB ID309609