Cách dùng "密函就是你从我这里偷走的" (mì hán jiù shì nǐ cóng wǒ zhè lǐ tōu zǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
密函就是你从我这里偷走的
Mật hàm chính là anh ăn cắp từ chỗ tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:28
dàn但
shì是
rú如
guǒ果
méi没
yǒu有
chá查
chū出
lái来
wèn问
tí题
“Nhưng nếu không tra ra vấn đề”
LINE 0221:30
PLAYING SCENEmì密
hán函
jiù就
shì是
nǐ你
cóng从
wǒ我
zhè这
lǐ里
tōu偷
zǒu走
de的
“Mật hàm chính là anh ăn cắp từ chỗ tôi”
LINE 0321:35
míng明
bái白
le了
ma吗
“Hiểu chưa”
Show Information