Cách dùng "明天拓务省" (míng tiān tuò wù shěng) trong hội thoại tiếng Trung
明天拓务省
Ngày mai, Bộ Mở rộng Lãnh thổ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:50
shàng上
hǎi海
zhù驻
jūn军
fā发
lái来
yī一
fèn份
diàn电
bào报
“Quân đồn trú Thượng Hải gửi đến một bức điện.”
LINE 0236:55
PLAYING SCENEmíng明
tiān天
tuò拓
wù务
shěng省
“Ngày mai, Bộ Mở rộng Lãnh thổ”
LINE 0336:57
pài派
yī一
wèi位
zǒng总
wù务
kè课
kè课
zhǎng长
lái来
jī基
dì地
“sẽ cử một Trưởng phòng Tổng vụ đến căn cứ.”
Show Information