Cách dùng "那你的意思是我这里泄密了" (nà nǐ de yì si shì wǒ zhè lǐ xiè mì le) trong hội thoại tiếng Trung
那你的意思是我这里泄密了
Vậy ý anh là chỗ tôi bị rò rỉ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:49
yī一
gòng共
liǎng两
fèn份
wén文
jiàn件
“Tổng cộng hai bản tài liệu”
LINE 0218:50
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
de的
yì意
si思
shì是
wǒ我
zhè这
lǐ里
xiè泄
mì密
le了
“Vậy ý anh là chỗ tôi bị rò rỉ”
LINE 0318:52
nǐ你
dào到
dǐ底
zài在
xiǎng想
shén什
me么
“Rốt cuộc anh đang nghĩ gì”
Show Information