Cách dùng "那你的意思是我这里泄密了" (nà nǐ de yì si shì wǒ zhè lǐ xiè mì le) trong hội thoại tiếng Trung

desishìzhèxièle

Vậy ý anh là chỗ tôi bị rò rỉ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:49
gòng
liǎng
fèn
wén
jiàn

Tổng cộng hai bản tài liệu

LINE 0218:50
PLAYING SCENE
de
si
shì
zhè
xiè
le

Vậy ý anh là chỗ tôi bị rò rỉ

LINE 0318:52
dào
zài
xiǎng
shén
me

Rốt cuộc anh đang nghĩ gì

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp18:50
TMDB ID309609