Cách dùng "欺哄瞒骗" (qī hǒng mán piàn) trong hội thoại tiếng Trung
欺哄瞒骗
Lừa dối, che giấu
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:33
bù不
dé得
àn暗
zhù助
wài外
rén人
“Không được ngầm giúp kẻ ngoại bang”
LINE 0225:35
PLAYING SCENEqī欺
hǒng哄
mán瞒
piàn骗
“Lừa dối, che giấu”
LINE 0327:08
jīn今
tiān天
jǐng警
chá察
dà大
duì队
de的
xíng行
wéi为
“Hành động của cảnh sát đại đội hôm nay”
Show Information