Cách dùng "千万不能出海" (qiān wàn bù néng chū hǎi) trong hội thoại tiếng Trung
千万不能出海
Tuyệt đối không được ra khơi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:08
bú不
yào要
chū出
hǎi海
“Đừng ra khơi”
LINE 0203:09
PLAYING SCENEqiān千
wàn万
bù不
néng能
chū出
hǎi海
“Tuyệt đối không được ra khơi”
LINE 0303:11
bù不
néng能
chū出
hǎi海
“Không thể ra khơi”
Show Information