Cách dùng "请你相信我" (qǐng nǐ xiāng xìn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
请你相信我
Xin ngài hãy tin tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:49
dà大
zuǒ佐
“Đại tá”
LINE 0227:51
PLAYING SCENEqǐng请
nǐ你
xiāng相
xìn信
wǒ我
“Xin ngài hãy tin tôi”
LINE 0327:53
zhè这
jiàn件
shì事
qíng情
“Việc này”
Show Information