Cách dùng "请你相信我" (qǐng nǐ xiāng xìn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

qǐngxiāngxìn

Xin ngài hãy tin tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:49
zuǒ

Đại tá

LINE 0227:51
PLAYING SCENE
qǐng
xiāng
xìn

Xin ngài hãy tin tôi

LINE 0327:53
zhè
jiàn
shì
qíng

Việc này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp27:51
TMDB ID309609