Cách dùng "让您见笑了" (ràng nín jiàn xiào le) trong hội thoại tiếng Trung

ràngnínjiànxiàole

Để ngài chê cười rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:16
shì

Vâng

LINE 0214:06
PLAYING SCENE
ràng
nín
jiàn
xiào
le

Để ngài chê cười rồi

LINE 0314:10
méi
shén
me

Không có gì

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp14:06
TMDB ID309609