Cách dùng "让您见笑了" (ràng nín jiàn xiào le) trong hội thoại tiếng Trung
让您见笑了
Để ngài chê cười rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:16
shì是
“Vâng”
LINE 0214:06
PLAYING SCENEràng让
nín您
jiàn见
xiào笑
le了
“Để ngài chê cười rồi”
LINE 0314:10
méi没
shén什
me么
“Không có gì”
Show Information