Cách dùng "日本人办的良民证" (rì běn rén bàn de liáng mín zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
日本人办的良民证
Giấy chứng nhận lương dân do Nhật cấp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:18
sān三
nián年
qián前
“Ba năm trước”
LINE 0202:19
PLAYING SCENErì日
běn本
rén人
bàn办
de的
liáng良
mín民
zhèng证
“Giấy chứng nhận lương dân do Nhật cấp”
LINE 0302:21
shā杀
sǐ死
le了
wǒ我
men们
duō多
shǎo少
rén人
“đã giết chết bao nhiêu người của ta”
Show Information