Cách dùng "日本人的气数已尽" (rì běn rén de qì shù yǐ jǐn) trong hội thoại tiếng Trung
日本人的气数已尽
Vận mệnh Nhật Bản đã hết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:37
tuán团
jié结
qǐ起
lái来
“Đoàn kết lại”
LINE 0204:39
PLAYING SCENErì日
běn本
rén人
de的
qì气
shù数
yǐ已
jǐn尽
“Vận mệnh Nhật Bản đã hết”
LINE 0304:42
wǒ我
men们
gēn跟
tā他
men们
yí一
dìng定
yào要
kàng抗
zhēng争
dào到
dǐ底
“Ta phải kháng chiến với chúng đến cùng”
Show Information