Cách dùng "上海驻军发来一份电报" (shàng hǎi zhù jūn fā lái yī fèn diàn bào) trong hội thoại tiếng Trung
上海驻军发来一份电报
Quân đồn trú Thượng Hải gửi đến một bức điện.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:42
dǎ打
rǎo扰
le了
“Xin làm phiền”
LINE 0236:50
PLAYING SCENEshàng上
hǎi海
zhù驻
jūn军
fā发
lái来
yī一
fèn份
diàn电
bào报
“Quân đồn trú Thượng Hải gửi đến một bức điện.”
LINE 0336:55
míng明
tiān天
tuò拓
wù务
shěng省
“Ngày mai, Bộ Mở rộng Lãnh thổ”
Show Information