Cách dùng "事情会发展成现在这样" (shì qíng huì fā zhǎn chéng xiàn zài zhè yàng) trong hội thoại tiếng Trung

shìqínghuìzhǎnchéngxiànzàizhèyàng

Sự việc lại diễn biến như thế này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:00
méi
yǒu
xiǎng
dào

Tôi không ngờ rằng

LINE 0217:01
PLAYING SCENE
shì
qíng
huì
zhǎn
chéng
xiàn
zài
zhè
yàng

Sự việc lại diễn biến như thế này

LINE 0317:07
fèn
hǎi
shàng
jiě
jìn
de
huà

Kế hoạch mở biển của anh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp17:01
TMDB ID309609