Cách dùng "是我知道了" (shì wǒ zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung
是我知道了
Vâng, tôi biết rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:24
yǒu有
yì异
cháng常
de的
qíng情
kuàng况
suí随
shí时
xiàng向
wǒ我
bào报
gào告
“Có tình huống bất thường lập tức báo cáo”
LINE 0236:27
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
zhī知
dào道
le了
“Vâng, tôi biết rồi”
LINE 0336:38
bào报
gào告
“Báo cáo”
Show Information