Cách dùng "虽然现在没有证据" (suī rán xiàn zài méi yǒu zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung
虽然现在没有证据
Tuy hiện tại chưa có chứng cứ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:01
qǐng请
nǐ你
lěng冷
jìng静
yì一
diǎn点
“Xin ngài hãy bình tĩnh một chút”
LINE 0220:03
PLAYING SCENEsuī虽
rán然
xiàn现
zài在
méi没
yǒu有
zhèng证
jù据
“Tuy hiện tại chưa có chứng cứ”
LINE 0320:06
dàn但
shì是
yě也
bù不
néng能
fǒu否
dìng定
“Nhưng cũng không thể phủ định”
Show Information