Cách dùng "团结起来" (tuán jié qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung

tuánjiélái

Đoàn kết lại

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:36
xiāng
qīn
men

Hỡi đồng bào

LINE 0212:38
PLAYING SCENE
tuán
jié
lái

Đoàn kết lại

LINE 0312:41
shì
chū
hǎi

Thề chết không ra khơi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E37
Timestamp12:38
TMDB ID309609