Cách dùng "团结起来" (tuán jié qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
团结起来
Đoàn kết lại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:36
xiāng乡
qīn亲
men们
“Hỡi đồng bào”
LINE 0212:38
PLAYING SCENEtuán团
jié结
qǐ起
lái来
“Đoàn kết lại”
LINE 0312:41
shì誓
sǐ死
bù不
chū出
hǎi海
“Thề chết không ra khơi”
Show Information