Cách dùng "我不会阻止你们前往的" (wǒ bú huì zǔ zhǐ nǐ men qián wǎng de) trong hội thoại tiếng Trung
我不会阻止你们前往的
tôi đã không ngăn cản các bạn đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:06
shì是
jiàn件
hǎo好
shì事
“là một việc tốt”
LINE 0202:08
PLAYING SCENEwǒ我
bú不
huì会
zǔ阻
zhǐ止
nǐ你
men们
qián前
wǎng往
de的
“tôi đã không ngăn cản các bạn đi”
LINE 0302:13
dàn但
dà大
jiā家
xiǎng想
xiǎng想
kàn看
“Nhưng mọi người hãy nghĩ lại xem”
Show Information