Cách dùng "我能理解" (wǒ néng lǐ jiě) trong hội thoại tiếng Trung
我能理解
Tôi có thể hiểu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:36
bào抱
qiàn歉
le了
“Xin lỗi ngài”
LINE 0215:39
PLAYING SCENEwǒ我
néng能
lǐ理
jiě解
“Tôi có thể hiểu”
LINE 0315:44
wǒ我
què确
shí实
yě也
xū需
yào要
xiū休
xī息
yī一
xià下
“Tôi thật sự cũng cần nghỉ ngơi chút”
Show Information