Cách dùng "我无法奉陪" (wǒ wú fǎ fèng péi) trong hội thoại tiếng Trung
我无法奉陪
Tôi không thể phụng bồi được
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:20
bào抱
qiàn歉
“Xin lỗi”
LINE 0228:21
PLAYING SCENEwǒ我
wú无
fǎ法
fèng奉
péi陪
“Tôi không thể phụng bồi được”
LINE 0330:39
yíng莹
ér儿
“Oánh à”
Show Information