Cách dùng "我已经没儿子了" (wǒ yǐ jīng méi ér zi le) trong hội thoại tiếng Trung
我已经没儿子了
Ba đã mất con trai rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:12
yíng莹
ér儿
“Oánh à”
LINE 0209:32
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
jīng经
méi没
ér儿
zi子
le了
“Ba đã mất con trai rồi”
LINE 0309:35
bù不
“Không”
Show Information