Cách dùng "我准备立刻组织力量" (wǒ zhǔn bèi lì kè zǔ zhī lì liàng) trong hội thoại tiếng Trung
我准备立刻组织力量
Tôi chuẩn bị lập tức tổ chức lực lượng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:25
wǒ我
xiàn现
zài在
hái还
bù不
qīng清
chǔ楚
“Hiện tại tôi vẫn chưa rõ”
LINE 0217:27
PLAYING SCENEwǒ我
zhǔn准
bèi备
lì立
kè刻
zǔ组
zhī织
lì力
liàng量
“Tôi chuẩn bị lập tức tổ chức lực lượng”
LINE 0317:30
rèn认
zhēn真
zhuī追
chá查
xiè泄
mì密
shì事
jiàn件
“Truy xét nghiêm túc vụ rò rỉ bí mật”
Show Information